八角床

bā jiǎo chuángbát giác sàng

Hán Việt: bát giác sàng · Pinyin: bā jiǎo chuáng

Tổng quan

giường có màn kiểu truyền thống

Cấu tạo: 八 (bát) + 角 (giác) + 牀 (sàng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giường có màn che

Eng

  • Cihui traditional-style canopy bed

Từ liên quan

Gần nghĩa

八角堂 · 八角形 · 八角枫 · 八角笼 · 八角街 · 八角 · 八角形地 · 八角形的