八角枫

bā jiǎo fēngbát giác phong

Hán Việt: bát giác phong · Pinyin: bā jiǎo fēng

Tổng quan

alangium

新华 · Tân Hoa Đại lục

落叶小乔木,叶子卵形或圆形,花白色。根、茎、叶可入药,木材可用来做家具等。也叫𣘗(nì)木。

Cấu tạo: 八 (bát) + 角 (giác) + 楓 (phong)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bát giác phong
  • Google Alex v6 gội tía
  • Tần suất từ alangium
  • Biên soạn alangium, a kind of maple M:²kē

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 落叶小乔木,叶子卵形或圆形,花白色。根、茎、叶可入药,木材可用来做家具等。也叫𣘗(nì)木。

Eng

  • Cihui alangium
  • Tần suất từ n. <bot.> alangium, a kind of maple M:²kē

Từ liên quan

Gần nghĩa

八角堂 · 八角床 · 八角形 · 八角笼 · 八角街 · 八角 · 八角形地 · 八角形的