八路軍軍歌 bā lù jūn jūn gē · bát lộ quân quân ca Hán Việt: bát lộ quân quân ca · Pinyin: bā lù jūn jūn gē Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 路 (lộ) + 軍 (quân) + 軍 (quân) + 歌 (ca)Pinyinbā lù jūn jūn gēHán Việtbát lộ quân quân caCấu tạo八 + 路 + 軍 + 軍 + 歌 · bát + lộ + quân + quân + ca nghĩa thành phần: bát + lộ + quân + quân + ca