八難三災 bā nàn sān zāi · bát nan tam tai Hán Việt: bát nan tam tai · Pinyin: bā nàn sān zāi Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 難 (nan) + 三 (tam) + 災 (tai)Pinyinbā nàn sān zāiHán Việtbát nan tam taiCấu tạo八 + 難 + 三 + 災 · bát + nan + tam + tai nghĩa thành phần: bát + nan + tam + tai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻小孩生来多病。也形容经常遭遇不幸。