八面圓通 bā miàn yuán tōng · bát diện viên thông Hán Việt: bát diện viên thông · Pinyin: bā miàn yuán tōng Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 面 (diện) + 圓 (viên) + 通 (thông)Pinyinbā miàn yuán tōngHán Việtbát diện viên thôngCấu tạo八 + 面 + 圓 + 通 · bát + diện + viên + thông nghĩa thành phần: bát + diện + viên + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容为人处事圆滑,处处应付周全。