八面圓通

bā miàn yuán tōng bát diện viên thông

Hán Việt: bát diện viên thông · Pinyin: bā miàn yuán tōng

Tổng quan

Cấu tạo: (bát) + (diện) + (viên) + (thông)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人處世圓滑,善於應付。如:「老闆待人八面圓通,面面俱到。」《官場現形記》第三八回:「凡是當知客和尚……真正要八面圓通,十二分週到,方能當得此任。」