八面威風

bā miàn wēi fēng bát diện uy phong

Hán Việt: bát diện uy phong · Pinyin: bā miàn wēi fēng

Tổng quan

oai phong lẫm liệt: hào khí bừng bừng/phô trương rực rỡ/tráng lệ/phô bày linh đình

Cấu tạo: (bát) + (diện) + (uy) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui oai phong lẫm liệt: hào khí bừng bừng/phô trương rực rỡ/tráng lệ/phô bày linh đình

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 威风:令人敬畏的气势。各个方面都很威风。形容神气足,声势盛。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容非常有气势的样子大将军八面威风。
  • Tân Hoa Tự Điển 威风令人敬畏的气势。各个方面都很威风。形容神气足,声势盛。

Eng

  • Cihui 八面威風 āmiànwēifēng f.e. awe-inspiring in all areas

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

垂头丧气