八面瑩澈 bā miàn yíng chè · bát diện oánh triệt Hán Việt: bát diện oánh triệt · Pinyin: bā miàn yíng chè Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 面 (diện) + 瑩 (oánh) + 澈 (triệt)Pinyinbā miàn yíng chèHán Việtbát diện oánh triệtCấu tạo八 + 面 + 瑩 + 澈 · bát + diện + oánh + triệt nghĩa thành phần: bát + diện + oánh + triệt