八音匣子

bát âm hạp tử

Hán Việt: bát âm hạp tử

Tổng quan

Cấu tạo: 八 (bát) + 音 (âm) + 匣 (hạp) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hộp nhạc
  • Biên soạn music box M:²zhī/ge

Eng

  • Cihui 八音匣子 āyīn xiázi n. <coll.> music box M:²zhī/ge

Từ liên quan

Gần nghĩa

八音节字 · 八音节的 · 八音盒 · 八音迭奏 · 八音遏密 · 八音手槍 · 八音盒子 · 八音聯歡