八魯忽刺 bā lǔ hū cì · bát lỗ hốt thứ Hán Việt: bát lỗ hốt thứ · Pinyin: bā lǔ hū cì Tổng quan Cấu tạo: 八 (bát) + 魯 (lỗ) + 忽 (hốt) + 刺 (thứ)Pinyinbā lǔ hū cìHán Việtbát lỗ hốt thứCấu tạo八 + 魯 + 忽 + 刺 · bát + lỗ + hốt + thứ nghĩa thành phần: bát + lỗ + hốt + thứ