公不離婆 gōng bù lí pó · công bất li bà Hán Việt: công bất li bà · Pinyin: gōng bù lí pó Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 不 (bất) + 離 (li) + 婆 (bà)Pinyingōng bù lí póHán Việtcông bất li bàCấu tạo公 + 不 + 離 + 婆 · công + bất + li + bà nghĩa thành phần: công + bất + li + bà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 老公不离开老婆。形容关系密切。