公主裝的 công chủ trang đích Hán Việt: công chủ trang đích Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 主 (chủ) + 裝 (trang) + 的 (đích)Hán Việtcông chủ trang đíchCấu tạo公 + 主 + 裝 + 的 · công + chủ + trang + đích nghĩa thành phần: công + chủ + trang + đích Nghĩa EngCihui princesse