公交年票 gōng jiāo nián piào · công giao niên phiếu Hán Việt: công giao niên phiếu · Pinyin: gōng jiāo nián piào Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 交 (giao) + 年 (niên) + 票 (phiếu)Pinyingōng jiāo nián piàoHán Việtcông giao niên phiếuCấu tạo公 + 交 + 年 + 票 · công + giao + niên + phiếu nghĩa thành phần: công + giao + niên + phiếu