公僕意識 công bộc ý thức Hán Việt: công bộc ý thức Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 僕 (bộc) + 意 (ý) + 識 (thức)Hán Việtcông bộc ý thứcCấu tạo公 + 僕 + 意 + 識 · công + bộc + ý + thức nghĩa thành phần: công + bộc + ý + thức Nghĩa EngCihui 公僕意識 ōngpú yìshi n. attitude of a public servant