公衆衛生

công chúng vệ sanh

Hán Việt: công chúng vệ sanh

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (chúng) + (vệ) + (sanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 公眾衛生 ōngzhòng wèishēng n. public sanitation/hygiene