公衆講話 gōngzhòng jiǎnghuà · công chúng giảng thoại Hán Việt: công chúng giảng thoại · Pinyin: gōngzhòng jiǎnghuà Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 衆 (chúng) + 講 (giảng) + 話 (thoại)Pinyingōngzhòng jiǎnghuàHán Việtcông chúng giảng thoạiCấu tạo公 + 衆 + 講 + 話 · công + chúng + giảng + thoại nghĩa thành phần: công + chúng + giảng + thoại Nghĩa EngCihui public speaking