公佈出來 công bố xuất lai Hán Việt: công bố xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 佈 (bố) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việtcông bố xuất laiCấu tạo公 + 佈 + 出 + 來 · công + bố + xuất + lai nghĩa thành phần: công + bố + xuất + lai Nghĩa EngCihui 公布出來 ōngbù chūlái r.v. promulgate; announce; publish; make public