公餘之暇 công dư chi hạ Hán Việt: công dư chi hạ Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 餘 (dư) + 之 (chi) + 暇 (hạ)Hán Việtcông dư chi hạCấu tạo公 + 餘 + 之 + 暇 · công + dư + chi + hạ nghĩa thành phần: công + dư + chi + hạ Nghĩa EngCihui 公餘之暇 ōngyúzhīxiá n. spare time; leisure time