公使庫本

gōng shǐ kù běn công sử khố bổn

Hán Việt: công sử khố bổn · Pinyin: gōng shǐ kù běn

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + 使 (sử) + (khố) + (bổn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官刻本。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官刻本。