公儀之操 gōng yí zhī cāo · công nghi chi thao Hán Việt: công nghi chi thao · Pinyin: gōng yí zhī cāo Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 儀 (nghi) + 之 (chi) + 操 (thao)Pinyingōng yí zhī cāoHán Việtcông nghi chi thaoCấu tạo公 + 儀 + 之 + 操 · công + nghi + chi + thao nghĩa thành phần: công + nghi + chi + thao