公共會議 gōng gòng huì yì · công cộng hội nghị Hán Việt: công cộng hội nghị · Pinyin: gōng gòng huì yì Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 共 (cộng) + 會 (hội) + 議 (nghị)Pinyingōng gòng huì yìHán Việtcông cộng hội nghịCấu tạo公 + 共 + 會 + 議 · công + cộng + hội + nghị nghĩa thành phần: công + cộng + hội + nghị