公共保險

công cộng bảo hiểm

Hán Việt: công cộng bảo hiểm

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (cộng) + (bảo) + (hiểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 公共保險 ōnggòng bǎoxiǎn n. coinsurance M:¹zhǒng