公共危險 gōng gòng wēi xiǎn · công cộng nguy hiểm Hán Việt: công cộng nguy hiểm · Pinyin: gōng gòng wēi xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 共 (cộng) + 危 (nguy) + 險 (hiểm)Pinyingōng gòng wēi xiǎnHán Việtcông cộng nguy hiểmCấu tạo公 + 共 + 危 + 險 · công + cộng + nguy + hiểm nghĩa thành phần: công + cộng + nguy + hiểm