公共廣播 gōng gòng guǎng bō · công cộng quảng bá Hán Việt: công cộng quảng bá · Pinyin: gōng gòng guǎng bō Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 共 (cộng) + 廣 (quảng) + 播 (bá)Pinyingōng gòng guǎng bōHán Việtcông cộng quảng báCấu tạo公 + 共 + 廣 + 播 · công + cộng + quảng + bá nghĩa thành phần: công + cộng + quảng + bá