公共建築

gōng gòng jiàn zhù công cộng kiến trúc

Hán Việt: công cộng kiến trúc · Pinyin: gōng gòng jiàn zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (cộng) + (kiến) + (trúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 进行社会活动的非生产性建筑物﹐如办公楼﹑图书馆﹑学校﹑医院﹑剧院、体育馆﹑展览馆﹑车站等建筑物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.进行社会活动的非生产性建筑物﹐如办公楼﹑图书馆﹑学校﹑医院﹑剧院、体育馆﹑展览馆﹑车站等建筑物。