公共建築 gōng gòng jiàn zhù · công cộng kiến trúc Hán Việt: công cộng kiến trúc · Pinyin: gōng gòng jiàn zhù Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 共 (cộng) + 建 (kiến) + 築 (trúc)Pinyingōng gòng jiàn zhùHán Việtcông cộng kiến trúcCấu tạo公 + 共 + 建 + 築 · công + cộng + kiến + trúc nghĩa thành phần: công + cộng + kiến + trúc