公共房屋

gōng gòng fáng wū công cộng phòng ốc

Hán Việt: công cộng phòng ốc · Pinyin: gōng gòng fáng wū

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (cộng) + (phòng) + (ốc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui public housing