公共政策

gōng gòng zhèng cè công cộng chánh sách

Hán Việt: công cộng chánh sách · Pinyin: gōng gòng zhèng cè

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (cộng) + (chánh) + (sách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 政府有關單位為解決某項公共問題或滿足某項需求,所作的決定及相關活動。如:「制定公共政策,應以民意為依歸。」

Eng

  • Cihui 公共政策 ōnggòng zhèngcè n. public policy M:³xiàng