公共服務 gōng gòng fú wù · công cộng phục vụ Hán Việt: công cộng phục vụ · Pinyin: gōng gòng fú wù Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 共 (cộng) + 服 (phục) + 務 (vụ)Pinyingōng gòng fú wùHán Việtcông cộng phục vụCấu tạo公 + 共 + 服 + 務 · công + cộng + phục + vụ nghĩa thành phần: công + cộng + phục + vụ