公共機構

gōng gòng jī gòu công cộng ki cấu

Hán Việt: công cộng ki cấu · Pinyin: gōng gòng jī gòu

Tổng quan

sự thành lập, sự lập, sự mở (một cuộc điều tra), cơ quan; trụ sở cơ quan, thể chế, (thông tục) người quen thuộc, người nổi danh; tổ chức quen thuộc, tổ chức nổi danh, (tôn giáo) tổ chức hội (từ thiện...)

Cấu tạo: (công) + (cộng) + (ki) + (cấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự thành lập, sự lập, sự mở (một cuộc điều tra), cơ quan; trụ sở cơ quan, thể chế, (thông tục) người quen thuộc, người nổi danh; tổ chức quen thuộc, tổ chức nổi danh, (tôn giáo) tổ chức hội (từ thiện...)