公共物品 gōng gòng wù pǐn · công cộng vật phẩm Hán Việt: công cộng vật phẩm · Pinyin: gōng gòng wù pǐn Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 共 (cộng) + 物 (vật) + 品 (phẩm)Pinyingōng gòng wù pǐnHán Việtcông cộng vật phẩmCấu tạo公 + 共 + 物 + 品 · công + cộng + vật + phẩm nghĩa thành phần: công + cộng + vật + phẩm Nghĩa EngCihui public good