公共電視 công cộng điện thị Hán Việt: công cộng điện thị Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 共 (cộng) + 電 (điện) + 視 (thị)Hán Việtcông cộng điện thịCấu tạo公 + 共 + 電 + 視 · công + cộng + điện + thị nghĩa thành phần: công + cộng + điện + thị Nghĩa EngCihui 公共電視 ōnggòng diànshì n. public television M:ge/¹tái