公共電話
công cộng điện thoại
Hán Việt: công cộng điện thoại · Pinyin: gōng gòng diàn huà
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 設置於公共場所或路旁方便行人使用的電話。
Eng
- Cihui 公共電話 ōnggòng diànhuà n. public telephone M:ge/²bù
Hán Việt: công cộng điện thoại · Pinyin: gōng gòng diàn huà