公共福利 gōng gòng fú lì · công cộng phúc lợi Hán Việt: công cộng phúc lợi · Pinyin: gōng gòng fú lì Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 共 (cộng) + 福 (phúc) + 利 (lợi)Pinyingōng gòng fú lìHán Việtcông cộng phúc lợiCấu tạo公 + 共 + 福 + 利 · công + cộng + phúc + lợi nghĩa thành phần: công + cộng + phúc + lợi