公共租界

gōng gòng zū jiè công cộng tô giới

Hán Việt: công cộng tô giới · Pinyin: gōng gòng zū jiè

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (cộng) + (tô) + (giới)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时几个帝国主义国家在我国大城市以租借名义强迫划定的共同管理的区域。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时几个帝国主义国家在我国大城市以租借名义强迫划定的共同管理的区域。

Eng

  • Cihui 公共租界 ōnggòng Zūjiè p.w. <hist.> Shanghai International Settlement