公共秩序

gōng gòng zhì xù công cộng trật tự

Hán Việt: công cộng trật tự · Pinyin: gōng gòng zhì xù

Tổng quan

trật tự công cộng

Cấu tạo: (công) + (cộng) + (trật) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trật tự công cộng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 也称社会秩序”。为维护社会公共生活所必需的秩序。由法律,行政法规,国家机关、企业事业单位和社会团体的规章制度等所确定。主要包括社会管理秩序、生产秩序、工作秩序、交通秩序和公共场所秩序等。遵守公共秩序是中国公民的基本义务之一。

Eng

  • CC-CEDICT public order
  • Cihui public order