公共積累

gōng gòng jī lěi công cộng tích luy

Hán Việt: công cộng tích luy · Pinyin: gōng gòng jī lěi

Tổng quan

vốn tích luỹ chung

Cấu tạo: (công) + (cộng) + (tích) + (luy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vốn tích luỹ chung

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 公积金。

Eng

  • Cihui 公共積累 ōnggòng jīlěi n. accumulated public funds; public accumulation