公共空間 gōng gòng kōng jiān · công cộng không gian Hán Việt: công cộng không gian · Pinyin: gōng gòng kōng jiān Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 共 (cộng) + 空 (không) + 間 (gian)Pinyingōng gòng kōng jiānHán Việtcông cộng không gianCấu tạo公 + 共 + 空 + 間 · công + cộng + không + gian nghĩa thành phần: công + cộng + không + gian