公共藝術 gōng gòng yì shù · công cộng nghệ thuật Hán Việt: công cộng nghệ thuật · Pinyin: gōng gòng yì shù Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 共 (cộng) + 藝 (nghệ) + 術 (thuật)Pinyingōng gòng yì shùHán Việtcông cộng nghệ thuậtCấu tạo公 + 共 + 藝 + 術 · công + cộng + nghệ + thuật nghĩa thành phần: công + cộng + nghệ + thuật