公共行政

gōng gòng xíng zhèng công cộng hành chánh

Hán Việt: công cộng hành chánh · Pinyin: gōng gòng xíng zhèng

Tổng quan

hành chính công

Cấu tạo: (công) + (cộng) + (hành) + (chánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hành chính công

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 公務機關為了實現政策和推行公務所從事的活動。包括行政組織、人事行政、財務行政及其相關之領導、計畫、協調、激勵等方面的工作。也稱為「行政管理」。

Eng

  • CC-CEDICT public administration
  • Cihui public administration