公共設施
công cộng thiết thi
Hán Việt: công cộng thiết thi · Pinyin: gōng gòng shè shī
Tổng quan
cơ sở hạ tầng | công trình công cộng
Nghĩa
Việt
- Cihui cơ sở hạ tầng | công trình công cộng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 政府為了維持居民生活和地方發展的正常運作,而投資興辦以供民眾使用的設備和服務。如公園、學校、道路等。
Eng
- CC-CEDICT public facilities; infrastructure
- Cihui public facilities; infrastructure