公共責任

công cộng trách nhâm

Hán Việt: công cộng trách nhâm

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (cộng) + (trách) + (nhâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 公共責任 ōnggòng zérèn n. public duty