公共資料 công cộng tư liêu Hán Việt: công cộng tư liêu Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 共 (cộng) + 資 (tư) + 料 (liêu)Hán Việtcông cộng tư liêuCấu tạo公 + 共 + 資 + 料 · công + cộng + tư + liêu nghĩa thành phần: công + cộng + tư + liêu Nghĩa EngCihui public sector information