公共資金 gōng gòng zī jīn · công cộng tư kim Hán Việt: công cộng tư kim · Pinyin: gōng gòng zī jīn Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 共 (cộng) + 資 (tư) + 金 (kim)Pinyingōng gòng zī jīnHán Việtcông cộng tư kimCấu tạo公 + 共 + 資 + 金 · công + cộng + tư + kim nghĩa thành phần: công + cộng + tư + kim