公共財貨 công cộng tài hóa Hán Việt: công cộng tài hóa Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 共 (cộng) + 財 (tài) + 貨 (hóa)Hán Việtcông cộng tài hóaCấu tạo公 + 共 + 財 + 貨 · công + cộng + tài + hóa nghĩa thành phần: công + cộng + tài + hóa Nghĩa EngCihui 公共財貨 ōnggòng cáihuò n. <econ.> public goods M:³xiàng