公共關係學

gōng gòng guān xì xué công cộng quan hệ học

Hán Việt: công cộng quan hệ học · Pinyin: gōng gòng guān xì xué

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (cộng) + (quan) + (hệ) + (học)