公關小姐
công quan tiểu tả
Hán Việt: công quan tiểu tả · Pinyin: gōng guān xiǎo jiě
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 公關小姐 ōngguān xiǎojie n. young women in public relations M:ge/¹míng/²wèi
Hán Việt: công quan tiểu tả · Pinyin: gōng guān xiǎo jiě