公冶非罪

gōng yě fēi zuì công dã phi tội

Hán Việt: công dã phi tội · Pinyin: gōng yě fēi zuì

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (dã) + (phi) + (tội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容无辜蒙冤或入狱。