公判大會 gōng pàn dà huì · công phán đại hội Hán Việt: công phán đại hội · Pinyin: gōng pàn dà huì Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 判 (phán) + 大 (đại) + 會 (hội)Pinyingōng pàn dà huìHán Việtcông phán đại hộiCấu tạo公 + 判 + 大 + 會 · công + phán + đại + hội nghĩa thành phần: công + phán + đại + hội