公制尺寸 công chế xích thốn Hán Việt: công chế xích thốn Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 制 (chế) + 尺 (xích) + 寸 (thốn)Hán Việtcông chế xích thốnTừ loạidanhCấu tạo公 + 制 + 尺 + 寸 · công + chế + xích + thốn nghĩa thành phần: công + chế + xích + thốn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hệ métBiên soạn metric systemEngCihui 公制尺寸 ōngzhì chǐcùn n. metric system Từ liên quan Gần nghĩa尺寸千里 · 尺寸之功 · 尺寸之地 · 公制单位 · 尺寸过大 · 公制的 · 尺寸的 · 尺寸之兵