公制尺寸 công chế xích thốn Hán Việt: công chế xích thốn Tổng quan Cấu tạo: 公 (công) + 制 (chế) + 尺 (xích) + 寸 (thốn)Hán Việtcông chế xích thốnCấu tạo公 + 制 + 尺 + 寸 · công + chế + xích + thốn nghĩa thành phần: công + chế + xích + thốn Nghĩa EngCihui 公制尺寸 ōngzhì chǐcùn n. metric system